MSDS/SDS & Electrolyte Data for APC SYBTU1‑PLP, SYBTU2‑PLP, GVSBTU, GVSBTHU Series Batteries
Issue
Where to find electrolyte volume and safety data for APC modular batteries:
- SYBTU1-PLP
- SYBTU2-PLP
- SE Modular Batteries: GVSBTU, GVSBTHU, GVSBTHULL
Product Line
- SYBTU1-PLP / SYBTU2-PLP
- GVSBTU / GVSBTHU / GVSBTHULL
Environment
- Symmetra PX (PX1, PX2, 250–500 kVA)
- SUVT
- Galaxy 3500
- Galaxy VS
- EZUPS
Information
- Electrolyte Volume: Refer to Application Note 143 for detailed values.
- SYBTU1-PLP: Used in PX1 (20–96 kVA), SUVT, Galaxy 3500
- SYBTU2-PLP: Used in PX2 (100 kVA) and PX 250/500 kVA
- Safety Data Sheets (SDS): Attached for reference.
- Application Note 143: Attached for reference.
Galaxy VS Modular Batteries:
| Battery Type | Electrolyte Weight | Electrolyte Volume | ||
| (kg) | (lbs) | (ml) | (gal) | |
| GP1272F2FR | 0.5 | 1.11 | 378 | 0.1 |
| HR1234WF2FR | 0.44 | 0.98 | 333 | 0.09 |
| UP-PW1245P1 | 0.4794 | 1.057 | 378 | 0.0998 |
| Battery Type | Electrolyte Weight | Electrolyte Volume | ||
| (kg) | (lbs) | (ml) | (gal) | |
| GVSBTU | 5 | 11.1 | 3780 | 1 |
| GVSBTHU | 4.4 | 9.8 | 3330 | 0.9 |
| GVSBTHULL | 4.794 | 10.57 | 3780 | 0.998 |
| Battery Type | Electrolyte Weight | Electrolyte Volume | ||
| (kg) | (lbs) | (ml) | (gal) | |
| GVSBT4 | 20 | 44.4 | 15120 | 4 |
| GVSBTH4 | 17.6 | 39.2 | 13320 | 3.6 |
| GVSBTH4LL | 19.176 | 42.28 | 15120 | 3.992 |
Đã phát hành cho: Schneider Electric Việt Nam
Bạn cần trợ giúp?
Công cụ chọn sản phẩm
Nhanh chóng và dễ dàng tìm được sản phẩm và phụ kiện phù hợp cho các ứng dụng của bạn.
Nhận báo giá
Bắt đầu gửi yêu cầu bán hàng trực tuyến và chuyên gia sẽ liên hệ với bạn.
Nơi mua hàng?
Dễ dàng tìm nhà phân phối Schneider Electric gần bạn nhất.
Trung tâm Hỗ trợ
Tìm sự hỗ trợ cho mọi nhu cầu của bạn tại một nơi.